edible

/ˈɛdɪbəl/
Âm tiết ed·i·ble
Trọng âm ED-i-ble

Phân tích Phonics

ed
/ɛd/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có thể ăn được

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + di=/dɪ/(did) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

These berries are edible, but those are not.

Những quả mọng này có thể ăn được, nhưng những quả kia thì không.