ecology
/ɪˈkɒlədʒi/
Âm tiết e·col·o·gy
Trọng âm e-COL-o-gy
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
col
/kɒl/
o ngắn
o
/ə/
schwa
gy
/dʒi/
g mềm
Nghĩa
sinh thái học
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + col=/kɒl/(college) + o=/ə/(about) + gy=/dʒi/(energy)
Ví dụ
She is studying ecology at university.
Cô ấy đang học sinh thái học tại trường đại học.