eclipse

/ɪˈklɪps/
Âm tiết e·clipse
Trọng âm e-CLIPSE

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
clip
/klɪp/
i ngắn
se
/s/
chữ câm

Nghĩa

sự nhật thực/nguyệt thực; làm lu mờ

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + clip=/klɪp/(clip) + s=/s/(bus)

Ví dụ

We watched the solar eclipse through special glasses.

Chúng tôi xem nhật thực bằng kính chuyên dụng.