echo

/ˈekoʊ/
Âm tiết e·cho
Trọng âm E-cho

Phân tích Phonics

e
/e/
e ngắn
ch
/k/
ch cứng
o
/oʊ/
o dài

Nghĩa

tiếng vang, tiếng dội

Tham chiếu phát âm

💡

echo=/ˈekoʊ/ (eco)

Ví dụ

Her voice made an echo in the empty hall.

Giọng nói của cô ấy vang vọng trong hội trường trống.