eccentric

/ɪkˈsɛntrɪk/
Âm tiết ec·cen·tric
Trọng âm ec-CEN-tric

Phân tích Phonics

ec
/ɪk/
i ngắn
cen
/sɛn/
c mềm
tric
/trɪk/
i ngắn

Nghĩa

kỳ quặc, khác thường

Tham chiếu phát âm

💡

ec=/ɪk/(icon) + cen=/sɛn/(center) + tric=/trɪk/(trick)

Ví dụ

He is known for his eccentric style and unusual ideas.

Anh ấy nổi tiếng với phong cách kỳ quặc và những ý tưởng khác thường.