ebb

/eb/
Âm tiết ebb
Trọng âm EBB

Phân tích Phonics

e
/e/
e ngắn
bb
/b/
phụ âm đôi

Nghĩa

rút đi; suy giảm (thuỷ triều xuống)

Tham chiếu phát âm

💡

e=/e/ (bed) + bb=/b/ (rubber)

Ví dụ

His confidence began to ebb after the failure.

Sau thất bại, sự tự tin của anh ấy bắt đầu suy giảm.