eat

/iːt/
Âm tiết eat
Trọng âm EAT

Phân tích Phonics

ea
/iː/
e dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

ăn

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(meat) + t=/t/(ten)

Ví dụ

I eat apples every day.

Tôi ăn táo mỗi ngày.