eastward
/ˈiːstwərd/
Âm tiết east·ward
Trọng âm EAST-ward
Phân tích Phonics
east
/iːst/
e dài
ward
/wərd/
ar yếu
Nghĩa
về phía đông
Tham chiếu phát âm
💡
east=/iːst/(east) + ward=/wərd/(forward)
Ví dụ
The birds flew eastward in the morning.
Những con chim bay về phía đông vào buổi sáng.