easter
/ˈiːstər/
Âm tiết eas·ter
Trọng âm EAS-ter
Phân tích Phonics
ea
/iː/
e dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
Lễ Phục Sinh, ngày lễ Kitô giáo kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu
Tham chiếu phát âm
💡
ea=/iː/(eat) + st=/st/(stop) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
We celebrate Easter with our family every year.
Gia đình tôi tổ chức lễ Phục Sinh cùng nhau mỗi năm.