easily

/ˈiːzɪli/
Âm tiết ea·si·ly
Trọng âm EA-si-ly

Phân tích Phonics

ea
/iː/
e dài
si
/zɪ/
sion hữu thanh
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

một cách dễ dàng

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(eat) + si=/zɪ/(visit) + ly=/li/(lovely)

Ví dụ

She can easily solve this problem.

Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này.