earth
/ɜːrθ/
Âm tiết earth
Trọng âm EARTH
Phân tích Phonics
ear
/ɜːr/
r控元音
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
Trái Đất; đất, mặt đất
Tham chiếu phát âm
💡
ear=/ɜːr/(learn) + th=/θ/(think)
Ví dụ
The earth moves around the sun.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.