earnest
/ˈɜːrnɪst/
Âm tiết ear·nest
Trọng âm EAR-nest
Phân tích Phonics
ear
/ɜːr/
r控元音
nest
/nɪst/
i ngắn
Nghĩa
nghiêm túc, chân thành
Tham chiếu phát âm
💡
ear=/ɜːr/(heard) + nest=/nɪst/(mist)
Ví dụ
She made an earnest effort to improve her English.
Cô ấy đã nỗ lực nghiêm túc để cải thiện tiếng Anh của mình.