ear

/ɪr/
Âm tiết ear
Trọng âm EAR

Phân tích Phonics

ear
/ɪr/
r控元音

Nghĩa

tai, cơ quan thính giác

Tham chiếu phát âm

💡

ear=/ɪr/ (giống âm trong hear)

Ví dụ

My ear hurts a little.

Tai của tôi hơi đau.