dying

/ˈdaɪ.ɪŋ/
Âm tiết dy·ing
Trọng âm DY-ing

Phân tích Phonics

dy
/daɪ/
y dài
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

đang chết; dạng hiện tại phân từ của "die"

Tham chiếu phát âm

💡

die=/daɪ/(die) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The doctor tried to save the dying man.

Bác sĩ cố gắng cứu người đàn ông đang hấp hối.