dye

/daɪ/
Âm tiết dye
Trọng âm DYE

Phân tích Phonics

d
/d/
âm d
ye
/aɪ/
y dài

Nghĩa

nhuộm; thuốc nhuộm

Tham chiếu phát âm

💡

dye=/daɪ/ (giống phát âm với die)

Ví dụ

She wants to dye her hair blue.

Cô ấy muốn nhuộm tóc màu xanh.