dwelling
/ˈdwɛlɪŋ/
Âm tiết dwell·ing
Trọng âm DWELL-ing
Phân tích Phonics
dwell
/dwɛl/
e ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
nơi ở; chỗ ở
Tham chiếu phát âm
💡
dwell=/dwɛl/(dwell) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The old house was once a family dwelling.
Ngôi nhà cũ từng là nơi ở của một gia đình.