dwell

/dwɛl/
Âm tiết dwell
Trọng âm DWELL

Phân tích Phonics

dw
/dw/
hỗn hợp phụ âm
ell
/ɛl/
e ngắn

Nghĩa

sống, cư trú; suy nghĩ quá lâu về điều gì

Tham chiếu phát âm

💡

dw=/dw/(dwarf) + ell=/ɛl/(bell)

Ví dụ

They dwell in a small village by the river.

Họ dwell trong một ngôi làng nhỏ bên bờ sông.