dwarf

/dwɔːrf/
Âm tiết dwarf
Trọng âm DWARF

Phân tích Phonics

dw
/dw/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɔːr/
r控元音
f
/f/
th vô thanh

Nghĩa

người lùn; vật rất nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

dw=/dw/(dwell) + ar=/ɔːr/(war) + f=/f/(fish)

Ví dụ

The dwarf stood bravely at the castle gate.

Người lùn đứng dũng cảm trước cổng lâu đài.