duty

/ˈdjuːti/
Âm tiết du·ty
Trọng âm DU-ty

Phân tích Phonics

du
/djuː/
u_e dài
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

nghĩa vụ, trách nhiệm

Tham chiếu phát âm

💡

du=/djuː/(duke) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

It is my duty to help others.

Giúp đỡ người khác là nghĩa vụ của tôi.