dustbin
/ˈdʌstbɪn/
Âm tiết dust·bin
Trọng âm DUST-bin
Phân tích Phonics
dust
/dʌst/
u ngắn
bin
/bɪn/
i ngắn
Nghĩa
thùng rác
Tham chiếu phát âm
💡
dust=/dʌst/(dust) + bin=/bɪn/(bin)
Ví dụ
Please put the rubbish in the dustbin.
Hãy bỏ rác vào thùng rác.