durable
/ˈdʊrəbəl/
Âm tiết du·ra·ble
Trọng âm DU-ra-ble
Phân tích Phonics
du
/dʊ/
u ngắn
ra
/rə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
bền, lâu hỏng
Tham chiếu phát âm
💡
du=/dʊ/(put) + ra=/rə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
This backpack is made of durable material.
Chiếc ba lô này được làm từ vật liệu bền.