dull

/dʌl/
Âm tiết dull
Trọng âm DULL

Phân tích Phonics

d
/d/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
ll
/l/
phụ âm ll

Nghĩa

nhàm chán; cùn

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + u=/ʌ/(cup) + ll=/l/(bell)

Ví dụ

The movie was dull and boring.

Bộ phim đó rất nhàm chán.