duke

/duːk/
Âm tiết duke
Trọng âm DUKE

Phân tích Phonics

duk
/duːk/
u_e dài
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

công tước

Tham chiếu phát âm

💡

u=/uː/(rule) + k=/k/(kite) → duke

Ví dụ

The duke lived in a large castle.

Vị công tước sống trong một lâu đài lớn.