duel
/ˈduːəl/
Âm tiết du·el
Trọng âm DU-el
Phân tích Phonics
du
/duː/
u_e dài
el
/əl/
schwa
Nghĩa
cuộc đấu tay đôi
Tham chiếu phát âm
💡
du=/duː/(due) + el=/əl/(label)
Ví dụ
The two men agreed to a duel at dawn.
Hai người đàn ông đồng ý đấu tay đôi vào lúc bình minh.