duckling

/ˈdʌk.lɪŋ/
Âm tiết duck·ling
Trọng âm DUCK-ling

Phân tích Phonics

duck
/dʌk/
u ngắn
ling
/lɪŋ/
i ngắn

Nghĩa

vịt con

Tham chiếu phát âm

💡

duck=/dʌk/(duck) + ling=/lɪŋ/(feeling)

Ví dụ

The duckling follows its mother.

Vịt con đi theo mẹ của nó.