duck
/dʌk/
Âm tiết duck
Trọng âm DUCK
Phân tích Phonics
d
/d/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
ck
/k/
âm ck
Nghĩa
con vịt; cúi xuống nhanh
Tham chiếu phát âm
💡
d=/d/(dog) + u=/ʌ/(cup) + ck=/k/(back)
Ví dụ
The duck is swimming in the pond.
Con vịt đang bơi trong ao.