drought

/draʊt/
Âm tiết drought
Trọng âm DROUGHT

Phân tích Phonics

dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
ough
/aʊ/
chữ câm
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

hạn hán, thời kỳ dài không có mưa

Tham chiếu phát âm

💡

dr=/dr/(drive) + ou=/aʊ/(cow) + t=/t/(top)

Ví dụ

The drought lasted for months and ruined the crops.

Đợt hạn hán kéo dài nhiều tháng và làm hỏng mùa màng.