drill

/drɪl/
Âm tiết drill
Trọng âm DRILL

Phân tích Phonics

dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
ill
/ɪl/
i ngắn

Nghĩa

máy khoan; sự luyện tập lặp đi lặp lại

Tham chiếu phát âm

💡

dr=/dr/(drink) + ill=/ɪl/(ill)

Ví dụ

The workers used a drill to make a hole in the wall.

Những người thợ dùng máy khoan để khoan một lỗ trên tường.