drift
/drɪft/
Âm tiết drift
Trọng âm DRIFT
Phân tích Phonics
dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ft
/ft/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
trôi dạt; di chuyển chậm
Tham chiếu phát âm
💡
dr=/dr/(dry) + i=/ɪ/(sit) + ft=/ft/(left)
Ví dụ
The boat began to drift toward the shore.
Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt về phía bờ.