dressing

/ˈdrɛsɪŋ/
Âm tiết dress·ing
Trọng âm DRESS-ing

Phân tích Phonics

dress
/drɛs/
e ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

nước xốt trộn salad; băng vết thương; việc mặc quần áo

Tham chiếu phát âm

💡

dress=/drɛs/(dress) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

She added some dressing to the salad.

Cô ấy cho thêm nước xốt vào món salad.