dragon

/ˈdræɡən/
Âm tiết dra·gon
Trọng âm DRA-gon

Phân tích Phonics

dra
/dræ/
a ngắn
gon
/ɡən/
schwa

Nghĩa

rồng, sinh vật huyền thoại

Tham chiếu phát âm

💡

dra=/dræ/ (drab) + gon=/ɡən/ (wagon)

Ví dụ

The dragon guarded the ancient castle.

Con rồng canh giữ tòa lâu đài cổ.