draft
/dræft/
Âm tiết draft
Trọng âm DRAFT
Phân tích Phonics
dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ft
/ft/
phụ âm cuối
Nghĩa
bản nháp; luồng gió; phác thảo, soạn thảo
Tham chiếu phát âm
💡
dr=/dr/(drive) + a=/æ/(cat) + ft=/ft/(left)
Ví dụ
She is revising the first draft of her report.
Cô ấy đang chỉnh sửa bản nháp đầu tiên của báo cáo.