dozen

/ˈdʌzən/
Âm tiết doz·en
Trọng âm DOZ-en

Phân tích Phonics

do
/dʌ/
o ngắn
z
/z/
phụ âm z
en
/ən/
schwa

Nghĩa

một tá; mười hai

Tham chiếu phát âm

💡

do=/dʌ/(cut) + z=/z/(zoo) + en=/ən/(taken)

Ví dụ

She bought a dozen eggs.

Cô ấy mua một tá trứng.