doze
/doʊz/
Âm tiết doze
Trọng âm DOZE
Phân tích Phonics
d
/d/
phụ âm
o
/oʊ/
o dài
z
/z/
th hữu thanh
e
/∅/
chữ câm
Nghĩa
ngủ gật
Tham chiếu phát âm
💡
do=/doʊ/(go) + z=/z/(zoo)
Ví dụ
He began to doze during the movie.
Anh ấy bắt đầu ngủ gật khi xem phim.