doubtful
/ˈdaʊtfəl/
Âm tiết doubt·ful
Trọng âm DOUBT-ful
Phân tích Phonics
doubt
/daʊt/
ou đôi
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
nghi ngờ; không chắc chắn
Tham chiếu phát âm
💡
doubt=/daʊt/(out) + ful=/fəl/(beautiful)
Ví dụ
She is doubtful about the plan.
Cô ấy nghi ngờ về kế hoạch đó.