doubt
/daʊt/
Âm tiết doubt
Trọng âm DOUBT
Phân tích Phonics
d
/d/
âm phụ âm
ou
/aʊ/
ou đôi
b
/∅/
chữ câm
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
sự nghi ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
d=/d/(dog) + ou=/aʊ/(out) + t=/t/(time); b câm như trong (debt)
Ví dụ
I doubt his story.
Tôi nghi ngờ câu chuyện của anh ấy.