dosage
/ˈdoʊsɪdʒ/
Âm tiết do·sage
Trọng âm DO-sage
Phân tích Phonics
dos
/doʊs/
o dài
age
/ɪdʒ/
schwa
Nghĩa
liều lượng (thuốc)
Tham chiếu phát âm
💡
do=/doʊ/(go) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
The doctor adjusted the dosage for the patient.
Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân.