dormitory
/ˈdɔr.mə.tɔr.i/
Âm tiết dor·mi·to·ry
Trọng âm DOR-mi-to-ry
Phân tích Phonics
dorm
/dɔr/
or âm r
i
/mə/
schwa
tor
/tɔr/
or âm r
y
/i/
y dài
Nghĩa
ký túc xá
Tham chiếu phát âm
💡
dorm=/dɔr/(dorm) + i=/mə/(family) + tor=/tɔr/(tornado) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She lives in the school dormitory.
Cô ấy sống trong ký túc xá của trường.