doorbell

/ˈdɔːrbɛl/
Âm tiết door·bell
Trọng âm DOOR-bell

Phân tích Phonics

door
/dɔːr/
or dài
bell
/bɛl/
e ngắn

Nghĩa

chuông cửa

Tham chiếu phát âm

💡

door=/dɔːr/(door) + bell=/bɛl/(bell)

Ví dụ

Someone rang the doorbell just now.

Vừa rồi có ai đó bấm chuông cửa.