donut
/ˈdoʊnʌt/
Âm tiết do·nut
Trọng âm DO-nut
Phân tích Phonics
do
/doʊ/
o dài
nut
/nʌt/
u ngắn
Nghĩa
bánh donut; bánh vòng chiên
Tham chiếu phát âm
💡
do=/doʊ/(go) + nut=/nʌt/(nut)
Ví dụ
I ate a chocolate donut for breakfast.
Tôi ăn một chiếc bánh donut sô-cô-la cho bữa sáng.