donor

/ˈdoʊnər/
Âm tiết do·nor
Trọng âm DO-nor

Phân tích Phonics

do
/doʊ/
o dài
nor
/nər/
r控元音

Nghĩa

người hiến tặng, người quyên góp

Tham chiếu phát âm

💡

do=/doʊ/(no) + nor=/nər/(teacher)

Ví dụ

The blood donor helped save many lives.

Người hiến máu đã giúp cứu sống nhiều người.