donation

/doʊˈneɪʃən/
Âm tiết do·na·tion
Trọng âm do-NA-tion

Phân tích Phonics

do
/doʊ/
o dài
na
/neɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự quyên góp, sự hiến tặng

Tham chiếu phát âm

💡

do=/doʊ/(go) + na=/neɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She made a generous donation to the charity.

Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền hào phóng cho tổ chức từ thiện.