dogma
/ˈdɒɡmə/
Âm tiết dog·ma
Trọng âm DOG-ma
Phân tích Phonics
dog
/dɒɡ/
o ngắn
ma
/mə/
schwa
Nghĩa
giáo điều, tín điều
Tham chiếu phát âm
💡
dog=/dɒɡ/(dog) + ma=/mə/(lemma)
Ví dụ
Scientific progress often challenges old dogma.
Tiến bộ khoa học thường thách thức những giáo điều cũ.