dodo

/ˈdoʊdoʊ/
Âm tiết do·do
Trọng âm DO-do

Phân tích Phonics

do
/doʊ/
o dài
do
/doʊ/
o dài

Nghĩa

chim dodo (đã tuyệt chủng); người ngốc nghếch

Tham chiếu phát âm

💡

do=/doʊ/(go) + do=/doʊ/(no)

Ví dụ

The dodo became extinct hundreds of years ago.

Chim dodo đã tuyệt chủng từ hàng trăm năm trước.