doctrine

/ˈdɑk.trɪn/
Âm tiết doc·trine
Trọng âm DOC-trine

Phân tích Phonics

doc
/dɑk/
o ngắn
trine
/trɪn/
chữ câm

Nghĩa

học thuyết, giáo lý

Tham chiếu phát âm

💡

doc=/dɑk/(dock) + trine=/trɪn/(intrinsic)

Ví dụ

The doctrine emphasizes equality and justice.

Học thuyết này nhấn mạnh sự bình đẳng và công lý.