doctoral
/ˈdɑːktərəl/
Âm tiết doc·tor·al
Trọng âm DOC-tor-al
Phân tích Phonics
doc
/dɑːk/
o ngắn
tor
/tər/
r控元音
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về tiến sĩ; học vị tiến sĩ
Tham chiếu phát âm
💡
doc=/dɑːk/(doctor) + tor=/tər/(actor) + al=/əl/(total)
Ví dụ
She is doing doctoral research in physics.
Cô ấy đang thực hiện nghiên cứu tiến sĩ về vật lý.