dizzy
/ˈdɪzi/
Âm tiết diz·zy
Trọng âm DIZ-zy
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
zz
/z/
phụ âm đôi
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
chóng mặt
Tham chiếu phát âm
💡
diz=/dɪz/(busy bỏ b) + y=/i/(happy)
Ví dụ
I feel dizzy after spinning around.
Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi quay vòng.