divine
/dɪˈvaɪn/
Âm tiết di·vine
Trọng âm di-VINE
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
vine
/vaɪn/
i_e dài
Nghĩa
thuộc về thần thánh; linh thiêng
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + vine=/vaɪn/(vine)
Ví dụ
The temple was considered a divine place.
Ngôi đền được xem là một nơi linh thiêng.