dividend
/ˈdɪvɪdɛnd/
Âm tiết di·vi·dend
Trọng âm DI-vi-dend
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
vi
/vɪ/
i ngắn
dend
/dɛnd/
e ngắn
Nghĩa
cổ tức
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(dip) + vi=/vɪ/(vivid) + dend=/dɛnd/(end)
Ví dụ
The company announced a higher dividend this year.
Công ty đã công bố mức cổ tức cao hơn trong năm nay.