divide
/dɪˈvaɪd/
Âm tiết di·vide
Trọng âm di-VIDE
Phân tích Phonics
di
/dɪ/
i ngắn
vide
/vaɪd/
i_e dài
Nghĩa
chia ra; phân chia
Tham chiếu phát âm
💡
di=/dɪ/(did) + vide=/vaɪd/(wide)
Ví dụ
Please divide the cake into four pieces.
Hãy chia chiếc bánh thành bốn phần.